bottelage
danh từ giống đực (m)
/bɔt.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
bottelage nghĩa là sự bó, sự buộc thành bó.
Nghĩa của bottelage
Danh từ · giống đực
- Sự bó, sự buộc thành bó.
Dạng từ của bottelage
Đi với mạo từ: un bottelage · le bottelage
| Số nhiều | bottelages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bundling; sheafing
Câu hỏi thường gặp
bottelage nghĩa là gì?
bottelage (danh từ) nghĩa là sự bó, sự buộc thành bó.
bottelage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottelage (giọng Pháp chuẩn): /bɔt.laʒ/.
bottelage là giống đực hay giống cái?
bottelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).