TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

port

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

port nghĩa là cảng, thành phố cảng.

Nghĩa của port

Danh từ · giống đực

  1. Cảng.
    • Port maritimehải cảng
    • Port militairequân cảng
  2. Thành phố cảng.
    • Habiter un portở một thành phố cảng
  3. Nơi nghỉ, chỗ yên thân.
    • S'assurer un port dans la tempêtetìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
  4. Sự mang, sự vác, sự cầm, sự đeo, sự đội...
    • Le port d'une décorationsự đeo huân chương
  5. Tiền cước.
    • Payer le port d'un colistrả tiền cước gói hàng
  6. Tư thế, dáng dấp, dáng.
    • Port majestueuxdáng dấp oai vệ
    • Port de têtedáng đầu
    • Le port élancé du pindáng mảnh mà cao của cây thông
  7. Tiếng địa phương Đèo (trong dãy Pi-rê-nê).
    • Le port de Roncevauxđèo Rông-xơ-vô

Dạng từ của port

Đi với mạo từ: un port · le port

Số nhiềuports

Cụm từ, thành ngữ với port

  • arriver à bon port — đến đến bình yên vô sự
  • faire naufrage au port — xem naufrage
  • port aérien — như aéroport
  • franc de port — xem franc
  • port d'armes — sự bồng súng
    • Soldat qui se met au port d'armesanh bộ đội bồng súng
  • port de voix — (âm nhạc) sự chuyển giọng nhẹ nhàng

Câu ví dụ với port

  • Le règlement scolaire exige le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692594
  • Le règlement de l'école prévoit le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port, harbour; port, harbour city; refuge; transport
  • Danh từ wearing (act of wearing something); carrying (of an object)

Câu hỏi thường gặp

port nghĩa là gì?

port (danh từ) nghĩa là cảng, thành phố cảng.

port phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của port (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ/.

port là giống đực hay giống cái?

port là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.