naufrage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/no.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
naufrage nghĩa là sự chìm, sự đắm, sự suy sụp.
Nghĩa của naufrage
Danh từ · giống đực
- Sự chìm, sự đắm.
- Naufrage d'un naviresự chìm một tàu thủy
- Nghĩa bóng Sự suy sụp.
- Naufrage des espoirssự suy sụp hy vọng
Dạng từ của naufrage
Đi với mạo từ: un naufrage · le naufrage
| Số nhiều | naufrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naufrage
Trái nghĩa
Họ từ của naufrage
Cụm từ, thành ngữ với naufrage
- faire naufrage au port — sắp thành công mà lại hỏng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shipwreck (event where a ship sinks or runs aground); disaster, catastrophe; collapse
Câu hỏi thường gặp
naufrage nghĩa là gì?
naufrage (danh từ) nghĩa là sự chìm, sự đắm, sự suy sụp.
naufrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naufrage (giọng Pháp chuẩn): /no.fʁaʒ/.
naufrage là giống đực hay giống cái?
naufrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).