TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauvetage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sov.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

sauvetage nghĩa là sự cứu nạn, sự cứu.

Nghĩa của sauvetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cứu nạn, sự cứu.
    • Sauvetage des sinistréssự cứu những người bị nạn
    • Sauvetage d'un naviresự cứu một tàu thủy
    • Ceinture de sauvetageđai cứu đắm

Dạng từ của sauvetage

Đi với mạo từ: un sauvetage · le sauvetage

Số nhiềusauvetages

Họ từ của sauvetage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescue (act of rescuing someone or something); saving (act of saving); save; salvage

Câu hỏi thường gặp

sauvetage nghĩa là gì?

sauvetage (danh từ) nghĩa là sự cứu nạn, sự cứu.

sauvetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauvetage (giọng Pháp chuẩn): /sov.taʒ/.

sauvetage là giống đực hay giống cái?

sauvetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.