sauveteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sov.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sauveteur nghĩa là người cứu nạn.
Nghĩa của sauveteur
Danh từ · giống đực
- Người cứu nạn.
Dạng từ của sauveteur
Đi với mạo từ: un sauveteur · le sauveteur
| Số nhiều | sauveteurs |
Họ từ của sauveteur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rescuer; lifeguard
Câu hỏi thường gặp
sauveteur nghĩa là gì?
sauveteur (danh từ) nghĩa là người cứu nạn.
sauveteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauveteur (giọng Pháp chuẩn): /sov.tœʁ/.
sauveteur là giống đực hay giống cái?
sauveteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).