TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauveteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sov.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sauveteur nghĩa là người cứu nạn.

Nghĩa của sauveteur

Danh từ · giống đực

  1. Người cứu nạn.

Dạng từ của sauveteur

Đi với mạo từ: un sauveteur · le sauveteur

Số nhiềusauveteurs

Họ từ của sauveteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescuer; lifeguard

Câu hỏi thường gặp

sauveteur nghĩa là gì?

sauveteur (danh từ) nghĩa là người cứu nạn.

sauveteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauveteur (giọng Pháp chuẩn): /sov.tœʁ/.

sauveteur là giống đực hay giống cái?

sauveteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.