TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauveté

danh từ giống cái (f)
/sɔv.te/ giọng máy của trình duyệt

sauveté nghĩa là ấp cứu tế.

Nghĩa của sauveté

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Ấp cứu tế (thời Trung đại ở Pháp).

Dạng từ của sauveté

Đi với mạo từ: une sauveté · la sauveté

Câu hỏi thường gặp

sauveté nghĩa là gì?

sauveté (danh từ) nghĩa là ấp cứu tế.

sauveté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauveté (giọng Pháp chuẩn): /sɔv.te/.

sauveté là giống đực hay giống cái?

sauveté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.