sauveur
sauveur nghĩa là người cứu, vị cứu tinh.
Nghĩa của sauveur
Danh từ · giống đực
- Người cứu, vị cứu tinh. (biên soạn)
Dạng từ của sauveur
Đi với mạo từ: un sauveur · le sauveur
| Số nhiều | sauveurs |
| Giống cái | sauveuse |
Câu ví dụ với sauveur
- Jésus-Christ est mon Sauveur. Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Tatoeba #8734264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savior; knight in shining armor
Câu hỏi thường gặp
sauveur nghĩa là gì?
sauveur (danh từ) nghĩa là người cứu, vị cứu tinh.
sauveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauveur (giọng Pháp chuẩn): /so.vœʁ/.
sauveur là giống đực hay giống cái?
sauveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).