TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauveur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/so.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sauveur nghĩa là người cứu, vị cứu tinh.

Nghĩa của sauveur

Danh từ · giống đực

  1. Người cứu, vị cứu tinh. (biên soạn)

Dạng từ của sauveur

Đi với mạo từ: un sauveur · le sauveur

Số nhiềusauveurs
Giống cáisauveuse

Câu ví dụ với sauveur

  • Jésus-Christ est mon Sauveur. Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Tatoeba #8734264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savior; knight in shining armor

Câu hỏi thường gặp

sauveur nghĩa là gì?

sauveur (danh từ) nghĩa là người cứu, vị cứu tinh.

sauveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauveur (giọng Pháp chuẩn): /so.vœʁ/.

sauveur là giống đực hay giống cái?

sauveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.