TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savamment

/sa.va.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

savamment nghĩa là một cách thông thái, khéo léo.

Nghĩa của savamment

Phó từ

  1. Một cách thông thái.
    • Disserter savammentnghị luận một cách thông thái
  2. Khéo léo.
    • Agir savammenthành động khéo léo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ wisely; with knowledge and experience; adroitly, skilfully

Câu hỏi thường gặp

savamment nghĩa là gì?

savamment (phó từ) nghĩa là một cách thông thái, khéo léo.

savamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savamment (giọng Pháp chuẩn): /sa.va.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.