savamment
/sa.va.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
savamment nghĩa là một cách thông thái, khéo léo.
Nghĩa của savamment
Phó từ
- Một cách thông thái.
- Disserter savammentnghị luận một cách thông thái
- Khéo léo.
- Agir savammenthành động khéo léo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savamment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ wisely; with knowledge and experience; adroitly, skilfully
Câu hỏi thường gặp
savamment nghĩa là gì?
savamment (phó từ) nghĩa là một cách thông thái, khéo léo.
savamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savamment (giọng Pháp chuẩn): /sa.va.mɑ̃/.