TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savane

danh từ giống cái (f)
/sa.van/ giọng máy của trình duyệt

savane nghĩa là trảng cỏ.

Nghĩa của savane

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Xavan, trảng cỏ.

Dạng từ của savane

Đi với mạo từ: une savane · la savane

Số nhiềusavanes

Câu ví dụ với savane

  • Les tigres vivent dans la jungle, les lions dans la savane. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savanna (tropical grassland with scattered trees)

Câu hỏi thường gặp

savane nghĩa là gì?

savane (danh từ) nghĩa là trảng cỏ.

savane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savane (giọng Pháp chuẩn): /sa.van/.

savane là giống đực hay giống cái?

savane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.