TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naufragé

/no.fʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

naufragé nghĩa là đắm, bị đắm, người đắm tàu.

Nghĩa của naufragé

Tính từ

  1. Đắm, bị đắm.
    • Navire naufragétàu bị đắm

Danh từ · giống đực

  1. Người đắm tàu.
    • Secourir les naufragéscứu giúp những người đắm tàu

Dạng từ của naufragé

Số nhiềunaufragés
Giống cáinaufragée
Giống cái số nhiềunaufragées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naufragé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ marooned
  • Danh từ marooned person, castaway

Câu hỏi thường gặp

naufragé nghĩa là gì?

naufragé (tính từ, danh từ) nghĩa là đắm, bị đắm, người đắm tàu.

naufragé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naufragé (giọng Pháp chuẩn): /no.fʁa.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.