TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naumachie

danh từ giống cái (f)
/no.ma.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

naumachie nghĩa là cảnh thủy chiến giả, hồ thủy chiến giả.

Nghĩa của naumachie

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh thủy chiến giả.
  2. Hồ thủy chiến giả.

Dạng từ của naumachie

Đi với mạo từ: une naumachie · la naumachie

Số nhiềunaumachies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naumachie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naumachia

Câu hỏi thường gặp

naumachie nghĩa là gì?

naumachie (danh từ) nghĩa là cảnh thủy chiến giả, hồ thủy chiến giả.

naumachie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naumachie (giọng Pháp chuẩn): /no.ma.ʃi/.

naumachie là giống đực hay giống cái?

naumachie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.