TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naturiste

danh từ cả hai giống
/na.ty.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

naturiste nghĩa là Người theo thuyết tự nhiên.

Nghĩa của naturiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết tự nhiên.

Tính từ

  1. xem naturisme — Thuyết tự nhiên.

Dạng từ của naturiste

Số nhiềunaturistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ naturist
  • Danh từ naturist

Câu hỏi thường gặp

naturiste nghĩa là gì?

naturiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết tự nhiên.

naturiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturiste (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁist/.

naturiste là giống đực hay giống cái?

naturiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.