bonjour
bonjour nghĩa là chào, xin chào, lời chào.
Nghĩa của bonjour
Thán từ
- Chào, xin chào, chào buổi sáng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- « Bonjour », dit Tom avec un sourire."Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
- Bonjour, Susan. Comment vas-tu ?Chào Susan. Bạn có khỏe không?
Danh từ · giống đực
- Lời chào (ban ngày).
- bonjour à; le bonjour ànhờ chuyển lời chào (ai)
- simple comme bonjour(thân mật) rất đơn giản
Dạng từ của bonjour
| Số nhiều | bonjours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonjour
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bonjour
Câu ví dụ với bonjour
- « Bonjour », dit Tom avec un sourire. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #3601
- Bonjour, Susan. Comment vas-tu ? Chào Susan. Bạn có khỏe không?Tatoeba #480689
- Bonjour, Georges. Comment ça va ? Chào George! Dạo này cậu thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11569
- Bonjour ! Ogawa à l'appareil. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13659
- « Bonjour », dit Tom en souriant. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139196
- Mais la première chose que nous disons est « bonjour ». Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387808
- Bonjour, comment ça va ? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340455
- Bonjour, dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greetings; hello (general salutation)
- Thán từ good day; good afternoon; goodbye
Câu hỏi thường gặp
bonjour nghĩa là gì?
bonjour (thán từ, danh từ) nghĩa là chào, xin chào, lời chào.
bonjour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonjour (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.ʒuʁ/.