TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonjour

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

bonjour nghĩa là chào, xin chào, lời chào.

Nghĩa của bonjour

Thán từ

  1. Chào, xin chào, chào buổi sáng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • « Bonjour », dit Tom avec un sourire."Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
    • Bonjour, Susan. Comment vas-tu ?Chào Susan. Bạn có khỏe không?

Danh từ · giống đực

  1. Lời chào (ban ngày).
    • bonjour à; le bonjour ànhờ chuyển lời chào (ai)
    • simple comme bonjour(thân mật) rất đơn giản

Dạng từ của bonjour

Số nhiềubonjours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonjour

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bonjour

Câu ví dụ với bonjour

  • « Bonjour », dit Tom avec un sourire. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #3601
  • Bonjour, Susan. Comment vas-tu ? Chào Susan. Bạn có khỏe không?Tatoeba #480689
  • Bonjour, Georges. Comment ça va ? Chào George! Dạo này cậu thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11569
  • Bonjour ! Ogawa à l'appareil. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13659
  • « Bonjour », dit Tom en souriant. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139196
  • Mais la première chose que nous disons est « bonjour ». Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387808
  • Bonjour, comment ça va ? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340455
  • Bonjour, dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greetings; hello (general salutation)
  • Thán từ good day; good afternoon; goodbye

Câu hỏi thường gặp

bonjour nghĩa là gì?

bonjour (thán từ, danh từ) nghĩa là chào, xin chào, lời chào.

bonjour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonjour (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.ʒuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.