bonite
danh từ giống cái (f)
/bɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt
bonite nghĩa là cá ngừ bụng sọc.
Nghĩa của bonite
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá ngừ bụng sọc.
Dạng từ của bonite
Đi với mạo từ: une bonite · la bonite
| Số nhiều | bonites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bonito (fish of the genus Sarda)
Câu hỏi thường gặp
bonite nghĩa là gì?
bonite (danh từ) nghĩa là cá ngừ bụng sọc.
bonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonite (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nit/.
bonite là giống đực hay giống cái?
bonite là danh từ giống cái (dùng với une, la).