TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonite

danh từ giống cái (f)
/bɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt

bonite nghĩa là cá ngừ bụng sọc.

Nghĩa của bonite

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá ngừ bụng sọc.

Dạng từ của bonite

Đi với mạo từ: une bonite · la bonite

Số nhiềubonites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonito (fish of the genus Sarda)

Câu hỏi thường gặp

bonite nghĩa là gì?

bonite (danh từ) nghĩa là cá ngừ bụng sọc.

bonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonite (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nit/.

bonite là giống đực hay giống cái?

bonite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.