bonimenteur
bonimenteur nghĩa là kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng, kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ.
Nghĩa của bonimenteur
Danh từ · giống đực
- Kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng.
- Thân mật Kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ.
Dạng từ của bonimenteur
Đi với mạo từ: un bonimenteur · le bonimenteur
| Số nhiều | bonimenteurs |
| Giống cái | bonimenteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a huckster
Câu hỏi thường gặp
bonimenteur nghĩa là gì?
bonimenteur (danh từ) nghĩa là kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng, kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ.
bonimenteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonimenteur (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/.
bonimenteur là giống đực hay giống cái?
bonimenteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).