TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonimenteur

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bonimenteur nghĩa là kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng, kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ.

Nghĩa của bonimenteur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng.
  2. Thân mật Kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ.

Dạng từ của bonimenteur

Đi với mạo từ: un bonimenteur · le bonimenteur

Số nhiềubonimenteurs
Giống cáibonimenteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a huckster

Câu hỏi thường gặp

bonimenteur nghĩa là gì?

bonimenteur (danh từ) nghĩa là kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng, kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ.

bonimenteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonimenteur (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/.

bonimenteur là giống đực hay giống cái?

bonimenteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.