TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonimenter

/bɔ.ni.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

bonimenter nghĩa là rao hàng, chiêu hàng.

Nghĩa của bonimenter

Nội động từ

  1. Rao hàng, chiêu hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To patter; to give a sales pitch

Câu hỏi thường gặp

bonimenter nghĩa là gì?

bonimenter (nội động từ) nghĩa là rao hàng, chiêu hàng.

bonimenter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonimenter (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.