TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boniment

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

boniment nghĩa là lời rao hàng, lời chiêu hàng, lời bịp bợm, lời phỉnh phờ.

Nghĩa của boniment

Danh từ · giống đực

  1. Lời rao hàng (của người bán thuốc rong..), lời chiêu hàng.
  2. Thân mật Lời bịp bợm, lời phỉnh phờ.

Dạng từ của boniment

Đi với mạo từ: un boniment · le boniment

Số nhiềuboniments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patter, pitch, spiel, sales pitch

Câu hỏi thường gặp

boniment nghĩa là gì?

boniment (danh từ) nghĩa là lời rao hàng, lời chiêu hàng, lời bịp bợm, lời phỉnh phờ.

boniment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boniment (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni.mɑ̃/.

boniment là giống đực hay giống cái?

boniment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.