boniment
boniment nghĩa là lời rao hàng, lời chiêu hàng, lời bịp bợm, lời phỉnh phờ.
Nghĩa của boniment
Danh từ · giống đực
- Lời rao hàng (của người bán thuốc rong..), lời chiêu hàng.
- Thân mật Lời bịp bợm, lời phỉnh phờ.
Dạng từ của boniment
Đi với mạo từ: un boniment · le boniment
| Số nhiều | boniments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patter, pitch, spiel, sales pitch
Câu hỏi thường gặp
boniment nghĩa là gì?
boniment (danh từ) nghĩa là lời rao hàng, lời chiêu hàng, lời bịp bợm, lời phỉnh phờ.
boniment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boniment (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni.mɑ̃/.
boniment là giống đực hay giống cái?
boniment là danh từ giống đực (dùng với un, le).