TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supermarché

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

supermarché nghĩa là siêu thị.

Nghĩa của supermarché

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Siêu thị.

Dạng từ của supermarché

Đi với mạo từ: un supermarché · le supermarché

Số nhiềusupermarchés

Câu ví dụ với supermarché

  • Ils vendent des œufs au supermarché. Trứng được bán trong siêu thị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1364078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supermarket

Câu hỏi thường gặp

supermarché nghĩa là gì?

supermarché (danh từ) nghĩa là siêu thị.

supermarché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supermarché (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.maʁ.ʃe/.

supermarché là giống đực hay giống cái?

supermarché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.