superlatif
superlatif nghĩa là cấp cao nhất, cực độ, cực điểm, hết sức.
Nghĩa của superlatif
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Cấp (so sánh) cao nhất; từ ở cấp cao nhất.
- Nghĩa bóng Cực độ, cực điểm.
- Le superlatif de ses espérancescực điểm hy vọng của nó
Tính từ
- Ngôn ngữ học Xem (danh từ giống đực).
- Préfixes superlatifstiền tố chỉ cấp (so sánh) cao nhất
- Từ cũ, nghĩa cũ Hết sức; quá mức.
- Un ennui superlatifmối buồn phiền hết sức
- Des compliments superlatifsnhững lời khen quá mức
Dạng từ của superlatif
Đi với mạo từ: un superlatif · le superlatif
| Số nhiều | superlatifs |
| Giống cái | superlative |
| Giống cái số nhiều | superlatives |
Họ từ của superlatif
Cụm từ, thành ngữ với superlatif
- au superlatif — đến cực độ
- Il m'ennuie au superlatifnó làm tôi chán đến cực độ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superlative
- Tính từ superlative; superlative (the best)
Câu hỏi thường gặp
superlatif nghĩa là gì?
superlatif (danh từ, tính từ) nghĩa là cấp cao nhất, cực độ, cực điểm, hết sức.
superlatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superlatif (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.la.tif/.
superlatif là giống đực hay giống cái?
superlatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).