TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superlatif

danh từ giống đực (m)
/sy.pɛʁ.la.tif/ giọng máy của trình duyệt

superlatif nghĩa là cấp cao nhất, cực độ, cực điểm, hết sức.

Nghĩa của superlatif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Cấp (so sánh) cao nhất; từ ở cấp cao nhất.
  2. Nghĩa bóng Cực độ, cực điểm.
    • Le superlatif de ses espérancescực điểm hy vọng của nó

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Xem (danh từ giống đực).
    • Préfixes superlatifstiền tố chỉ cấp (so sánh) cao nhất
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Hết sức; quá mức.
    • Un ennui superlatifmối buồn phiền hết sức
    • Des compliments superlatifsnhững lời khen quá mức

Dạng từ của superlatif

Đi với mạo từ: un superlatif · le superlatif

Số nhiềusuperlatifs
Giống cáisuperlative
Giống cái số nhiềusuperlatives

Họ từ của superlatif

Cụm từ, thành ngữ với superlatif

  • au superlatif — đến cực độ
    • Il m'ennuie au superlatifnó làm tôi chán đến cực độ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superlative
  • Tính từ superlative; superlative (the best)

Câu hỏi thường gặp

superlatif nghĩa là gì?

superlatif (danh từ, tính từ) nghĩa là cấp cao nhất, cực độ, cực điểm, hết sức.

superlatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superlatif (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.la.tif/.

superlatif là giống đực hay giống cái?

superlatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.