TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supergrand

danh từ giống đực (m)
/sy.pɛʁ.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

supergrand nghĩa là siêu cường quốc.

Nghĩa của supergrand

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Siêu cường quốc.

Dạng từ của supergrand

Đi với mạo từ: un supergrand · le supergrand

Số nhiềusupergrands
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superpower

Câu hỏi thường gặp

supergrand nghĩa là gì?

supergrand (danh từ) nghĩa là siêu cường quốc.

supergrand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supergrand (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.ɡʁɑ̃/.

supergrand là giống đực hay giống cái?

supergrand là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.