superfétatoire
/sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
superfétatoire nghĩa là thừa.
Nghĩa của superfétatoire
Tính từ
- Thừa.
- Explication superfétatoirelời giải phẫu thích thừa
Dạng từ của superfétatoire
| Số nhiều | superfétatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superfétatoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superfluous
Câu hỏi thường gặp
superfétatoire nghĩa là gì?
superfétatoire (tính từ) nghĩa là thừa.
superfétatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superfétatoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/.