TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superfétatoire

/sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

superfétatoire nghĩa là thừa.

Nghĩa của superfétatoire

Tính từ

  1. Thừa.
    • Explication superfétatoirelời giải phẫu thích thừa

Dạng từ của superfétatoire

Số nhiềusuperfétatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superfétatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ superfluous

Câu hỏi thường gặp

superfétatoire nghĩa là gì?

superfétatoire (tính từ) nghĩa là thừa.

superfétatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superfétatoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.