surérogatoire
/sy.ʁe.ʁɔ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
surérogatoire nghĩa là làm quá phận sự, thừa.
Nghĩa của surérogatoire
Tính từ
- Văn học học Làm quá phận sự, thừa.
- Payement surérogatoiretiền trả thừa
Dạng từ của surérogatoire
| Số nhiều | surérogatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surérogatoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supererogatory, superfluous
Câu hỏi thường gặp
surérogatoire nghĩa là gì?
surérogatoire (tính từ) nghĩa là làm quá phận sự, thừa.
surérogatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surérogatoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁe.ʁɔ.ɡa.twaʁ/.