TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surérogatoire

/sy.ʁe.ʁɔ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

surérogatoire nghĩa là làm quá phận sự, thừa.

Nghĩa của surérogatoire

Tính từ

  1. Văn học học Làm quá phận sự, thừa.
    • Payement surérogatoiretiền trả thừa

Dạng từ của surérogatoire

Số nhiềusurérogatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surérogatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supererogatory, superfluous

Câu hỏi thường gặp

surérogatoire nghĩa là gì?

surérogatoire (tính từ) nghĩa là làm quá phận sự, thừa.

surérogatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surérogatoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁe.ʁɔ.ɡa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.