superfétation
superfétation nghĩa là Sự bội thu tinh khác kỳ.
Nghĩa của superfétation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự bội thu tinh khác kỳ.
- Điều thừa.
Dạng từ của superfétation
Đi với mạo từ: une superfétation · la superfétation
| Số nhiều | superfétations |
Họ từ của superfétation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superfetation (formation of a fetus while another fetus is already present in the uterus); superfetation (superfluous addition)
Câu hỏi thường gặp
superfétation nghĩa là gì?
superfétation (danh từ) nghĩa là Sự bội thu tinh khác kỳ.
superfétation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superfétation (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fe.ta.sjɔ̃/.
superfétation là giống đực hay giống cái?
superfétation là danh từ giống cái (dùng với une, la).