TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superfétation

danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.fe.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

superfétation nghĩa là Sự bội thu tinh khác kỳ.

Nghĩa của superfétation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự bội thu tinh khác kỳ.
  2. Điều thừa.

Dạng từ của superfétation

Đi với mạo từ: une superfétation · la superfétation

Số nhiềusuperfétations

Họ từ của superfétation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superfetation (formation of a fetus while another fetus is already present in the uterus); superfetation (superfluous addition)

Câu hỏi thường gặp

superfétation nghĩa là gì?

superfétation (danh từ) nghĩa là Sự bội thu tinh khác kỳ.

superfétation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superfétation (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fe.ta.sjɔ̃/.

superfétation là giống đực hay giống cái?

superfétation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.