TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercantilisme

danh từ giống đực (m)
/mɛʁ.kɑ̃.ti.lism/ giọng máy của trình duyệt

mercantilisme nghĩa là óc con buôn, tính hám lợi, thuyết trọng thương.

Nghĩa của mercantilisme

Danh từ · giống đực

  1. Óc con buôn, tính hám lợi.
  2. Sử học Thuyết trọng thương.

Dạng từ của mercantilisme

Đi với mạo từ: un mercantilisme · le mercantilisme

Số nhiềumercantilismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercantilism

Câu hỏi thường gặp

mercantilisme nghĩa là gì?

mercantilisme (danh từ) nghĩa là óc con buôn, tính hám lợi, thuyết trọng thương.

mercantilisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercantilisme (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.kɑ̃.ti.lism/.

mercantilisme là giống đực hay giống cái?

mercantilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.