mercantilisme
mercantilisme nghĩa là óc con buôn, tính hám lợi, thuyết trọng thương.
Nghĩa của mercantilisme
Danh từ · giống đực
- Óc con buôn, tính hám lợi.
- Sử học Thuyết trọng thương.
Dạng từ của mercantilisme
Đi với mạo từ: un mercantilisme · le mercantilisme
| Số nhiều | mercantilismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercantilism
Câu hỏi thường gặp
mercantilisme nghĩa là gì?
mercantilisme (danh từ) nghĩa là óc con buôn, tính hám lợi, thuyết trọng thương.
mercantilisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercantilisme (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.kɑ̃.ti.lism/.
mercantilisme là giống đực hay giống cái?
mercantilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).