TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypermarché

danh từ giống đực (m)
/i.pɛʁ.maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

hypermarché nghĩa là quảng thị.

Nghĩa của hypermarché

Danh từ · giống đực

  1. Quảng thị (cửa hàng có trên 2500 mét vuông diện tích).

Dạng từ của hypermarché

Đi với mạo từ: un hypermarché · le hypermarché

Số nhiềuhypermarchés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypermarket

Câu hỏi thường gặp

hypermarché nghĩa là gì?

hypermarché (danh từ) nghĩa là quảng thị.

hypermarché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypermarché (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.maʁ.ʃe/.

hypermarché là giống đực hay giống cái?

hypermarché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.