hypermarché
danh từ giống đực (m)
/i.pɛʁ.maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
hypermarché nghĩa là quảng thị.
Nghĩa của hypermarché
Danh từ · giống đực
- Quảng thị (cửa hàng có trên 2500 mét vuông diện tích).
Dạng từ của hypermarché
Đi với mạo từ: un hypermarché · le hypermarché
| Số nhiều | hypermarchés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypermarket
Câu hỏi thường gặp
hypermarché nghĩa là gì?
hypermarché (danh từ) nghĩa là quảng thị.
hypermarché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypermarché (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.maʁ.ʃe/.
hypermarché là giống đực hay giống cái?
hypermarché là danh từ giống đực (dùng với un, le).