hyperlipémie
hyperlipémie nghĩa là Medicine sự tăng lipit huyết.
Nghĩa của hyperlipémie
Danh từ · giống cái
- Medicine sự tăng lipit huyết.
Dạng từ của hyperlipémie
Đi với mạo từ: une hyperlipémie · la hyperlipémie
| Số nhiều | hyperlipémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hyperlipemia
Câu hỏi thường gặp
hyperlipémie nghĩa là gì?
hyperlipémie (danh từ) nghĩa là Medicine sự tăng lipit huyết.
hyperlipémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperlipémie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.li.pe.mi/.
hyperlipémie là giống đực hay giống cái?
hyperlipémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).