TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypergéométrique

/i.pɛʁ.ʒe.ɔ.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

hypergéométrique nghĩa là siêu bội.

Nghĩa của hypergéométrique

Tính từ

  1. Toán học Siêu bội.
    • Fonction hypergéométriquehàm siêu bội

Dạng từ của hypergéométrique

Số nhiềuhypergéométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypergeometric

Câu hỏi thường gặp

hypergéométrique nghĩa là gì?

hypergéométrique (tính từ) nghĩa là siêu bội.

hypergéométrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypergéométrique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.ʒe.ɔ.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.