hypergéométrique
/i.pɛʁ.ʒe.ɔ.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
hypergéométrique nghĩa là siêu bội.
Nghĩa của hypergéométrique
Tính từ
- Toán học Siêu bội.
- Fonction hypergéométriquehàm siêu bội
Dạng từ của hypergéométrique
| Số nhiều | hypergéométriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypergeometric
Câu hỏi thường gặp
hypergéométrique nghĩa là gì?
hypergéométrique (tính từ) nghĩa là siêu bội.
hypergéométrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypergéométrique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.ʒe.ɔ.me.tʁik/.