hypermnésie
danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁm.ne.zi/ giọng máy của trình duyệt
hypermnésie nghĩa là sự tăng trí nhớ.
Nghĩa của hypermnésie
Danh từ · giống cái
- Sự tăng trí nhớ.
Dạng từ của hypermnésie
Đi với mạo từ: une hypermnésie · la hypermnésie
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypermnésie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypermnesia
Câu hỏi thường gặp
hypermnésie nghĩa là gì?
hypermnésie (danh từ) nghĩa là sự tăng trí nhớ.
hypermnésie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypermnésie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁm.ne.zi/.
hypermnésie là giống đực hay giống cái?
hypermnésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).