TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypermnésie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁm.ne.zi/ giọng máy của trình duyệt

hypermnésie nghĩa là sự tăng trí nhớ.

Nghĩa của hypermnésie

Danh từ · giống cái

  1. Sự tăng trí nhớ.

Dạng từ của hypermnésie

Đi với mạo từ: une hypermnésie · la hypermnésie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypermnésie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypermnesia

Câu hỏi thường gặp

hypermnésie nghĩa là gì?

hypermnésie (danh từ) nghĩa là sự tăng trí nhớ.

hypermnésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypermnésie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁm.ne.zi/.

hypermnésie là giống đực hay giống cái?

hypermnésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.