TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypermètre

/i.pɛʁ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

hypermètre nghĩa là quá khổ.

Nghĩa của hypermètre

Tính từ

  1. Quá khổ (câu thơ).

Dạng từ của hypermètre

Số nhiềuhypermètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypermeter

Câu hỏi thường gặp

hypermètre nghĩa là gì?

hypermètre (tính từ) nghĩa là quá khổ.

hypermètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypermètre (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.mɛtʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.