TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amnésie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/am.ne.zi/ giọng máy của trình duyệt

amnésie nghĩa là chứng quên.

Nghĩa của amnésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng quên.

Dạng từ của amnésie

Đi với mạo từ: une amnésie · l'amnésie

Số nhiềuamnésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amnesia

Câu hỏi thường gặp

amnésie nghĩa là gì?

amnésie (danh từ) nghĩa là chứng quên.

amnésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amnésie (giọng Pháp chuẩn): /am.ne.zi/.

amnésie là giống đực hay giống cái?

amnésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.