TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amnistié

/am.nis.tje/ giọng máy của trình duyệt

amnistié nghĩa là được ân xá, người được ân xá.

Nghĩa của amnistié

Tính từ

  1. Được ân xá.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được ân xá.

Câu hỏi thường gặp

amnistié nghĩa là gì?

amnistié (tính từ, danh từ) nghĩa là được ân xá, người được ân xá.

amnistié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amnistié (giọng Pháp chuẩn): /am.nis.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.