TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marcheur

/maʁ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

marcheur nghĩa là đi, người đi bộ, người giỏi đi bộ.

Nghĩa của marcheur

Tính từ

  1. Động vật học Đi.
    • Oiseaux marcheurschim đi, chim chạy (trái với chim bay)

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi bộ; người giỏi đi bộ.
    • un vieux marcheurlão già hay ve gái

Dạng từ của marcheur

Số nhiềumarcheurs
Giống cáimarcheuse /maʁ.ʃøz/
Giống cái số nhiềumarcheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walker, hiker; Supporter of the former French political party En marche

Câu hỏi thường gặp

marcheur nghĩa là gì?

marcheur (tính từ, danh từ) nghĩa là đi, người đi bộ, người giỏi đi bộ.

marcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marcheur (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.