TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bazarder

/ba.zaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

bazarder nghĩa là bán tống bán tháo, tống đi, cáo giác, tố giác.

Nghĩa của bazarder

Ngoại động từ

  1. Thông tục Bán tống bán tháo; tống đi.
    • Bazarder une maisonbán tống bán tháo ngôi nhà
    • Bazarder un employétống một người làm đi
    • Bazarder un objet à la poubelletống một vật vào sọt rác
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Cáo giác, tố giác.

Chia động từ bazarder

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bazardéHiện tại phân từ: bazardant

Hiện tại présent

  • je bazarde
  • tu bazardes
  • il/elle bazarde
  • nous bazardons
  • vous bazardez
  • ils/elles bazardent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bazardé
  • tu as bazardé
  • il/elle a bazardé
  • nous avons bazardé
  • vous avez bazardé
  • ils/elles ont bazardé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je bazardais
  • tu bazardais
  • il/elle bazardait
  • nous bazardions
  • vous bazardiez
  • ils/elles bazardaient

Tương lai đơn futur simple

  • je bazarderai
  • tu bazarderas
  • il/elle bazardera
  • nous bazarderons
  • vous bazarderez
  • ils/elles bazarderont

Điều kiện conditionnel présent

  • je bazarderais
  • tu bazarderais
  • il/elle bazarderait
  • nous bazarderions
  • vous bazarderiez
  • ils/elles bazarderaient

Giả định subjonctif présent

  • que je bazarde
  • que tu bazardes
  • qu'il/elle bazarde
  • que nous bazardions
  • que vous bazardiez
  • qu'ils/elles bazardent

Quá khứ đơn passé simple

  • je bazardai
  • tu bazardas
  • il/elle bazarda
  • nous bazardâmes
  • vous bazardâtes
  • ils/elles bazardèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bazarde (tu)
  • bazardons (nous)
  • bazardez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sell or sell off; to chuck out

Câu hỏi thường gặp

bazarder nghĩa là gì?

bazarder (ngoại động từ) nghĩa là bán tống bán tháo, tống đi, cáo giác, tố giác.

bazarder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bazarder (giọng Pháp chuẩn): /ba.zaʁ.de/.

Chia động từ bazarder ở thì hiện tại thế nào?

je bazarde, tu bazardes, il/elle bazarde, nous bazardons, vous bazardez, ils/elles bazardent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.