bazooka
danh từ giống đực (m)
/ba.zu.ka/ giọng máy của trình duyệt
bazooka nghĩa là súng bazooka.
Nghĩa của bazooka
Danh từ · giống đực
- Súng bazooka.
Dạng từ của bazooka
Đi với mạo từ: un bazooka · le bazooka
| Số nhiều | bazookas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bazooka (rocket launcher)
Câu hỏi thường gặp
bazooka nghĩa là gì?
bazooka (danh từ) nghĩa là súng bazooka.
bazooka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bazooka (giọng Pháp chuẩn): /ba.zu.ka/.
bazooka là giống đực hay giống cái?
bazooka là danh từ giống đực (dùng với un, le).