TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bazooka

danh từ giống đực (m)
/ba.zu.ka/ giọng máy của trình duyệt

bazooka nghĩa là súng bazooka.

Nghĩa của bazooka

Danh từ · giống đực

  1. Súng bazooka.

Dạng từ của bazooka

Đi với mạo từ: un bazooka · le bazooka

Số nhiềubazookas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bazooka (rocket launcher)

Câu hỏi thường gặp

bazooka nghĩa là gì?

bazooka (danh từ) nghĩa là súng bazooka.

bazooka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bazooka (giọng Pháp chuẩn): /ba.zu.ka/.

bazooka là giống đực hay giống cái?

bazooka là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.