TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souk

danh từ giống đực (m)
/suk/ giọng máy của trình duyệt

souk nghĩa là chợ, chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn.

Nghĩa của souk

Danh từ · giống đực

  1. Chợ (A Rập).
  2. Thông tục Chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn.

Dạng từ của souk

Đi với mạo từ: un souk · le souk

Số nhiềusouks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ souq (Arabic market); mess, chaos

Câu hỏi thường gặp

souk nghĩa là gì?

souk (danh từ) nghĩa là chợ, chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn.

souk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souk (giọng Pháp chuẩn): /suk/.

souk là giống đực hay giống cái?

souk là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.