souk
danh từ giống đực (m)
/suk/ giọng máy của trình duyệt
souk nghĩa là chợ, chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn.
Nghĩa của souk
Danh từ · giống đực
- Chợ (A Rập).
- Thông tục Chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn.
Dạng từ của souk
Đi với mạo từ: un souk · le souk
| Số nhiều | souks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ souq (Arabic market); mess, chaos
Câu hỏi thường gặp
souk nghĩa là gì?
souk (danh từ) nghĩa là chợ, chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn.
souk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souk (giọng Pháp chuẩn): /suk/.
souk là giống đực hay giống cái?
souk là danh từ giống đực (dùng với un, le).