soulagement
soulagement nghĩa là sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự khuây khỏa, sự an ủi.
Nghĩa của soulagement
Danh từ · giống đực
- Sự giảm nhẹ, sự bớt đi.
- Soulagement à la douleursự giảm đau đớn
- Sự khuây khỏa, sự an ủi.
- éprouver un soulagementcảm thấy được an ủi
Dạng từ của soulagement
Đi với mạo từ: un soulagement · le soulagement
| Số nhiều | soulagements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soulagement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relief (removal of stress or discomfort)
Câu hỏi thường gặp
soulagement nghĩa là gì?
soulagement (danh từ) nghĩa là sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự khuây khỏa, sự an ủi.
soulagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soulagement (giọng Pháp chuẩn): /su.laʒ.mɑ̃/.
soulagement là giống đực hay giống cái?
soulagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).