TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soulagement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/su.laʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soulagement nghĩa là sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự khuây khỏa, sự an ủi.

Nghĩa của soulagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giảm nhẹ, sự bớt đi.
    • Soulagement à la douleursự giảm đau đớn
  2. Sự khuây khỏa, sự an ủi.
    • éprouver un soulagementcảm thấy được an ủi

Dạng từ của soulagement

Đi với mạo từ: un soulagement · le soulagement

Số nhiềusoulagements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soulagement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relief (removal of stress or discomfort)

Câu hỏi thường gặp

soulagement nghĩa là gì?

soulagement (danh từ) nghĩa là sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự khuây khỏa, sự an ủi.

soulagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soulagement (giọng Pháp chuẩn): /su.laʒ.mɑ̃/.

soulagement là giống đực hay giống cái?

soulagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.