TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accablement

danh từ giống đực (m)
/a.ka.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accablement nghĩa là sự đè nặng, sự mệt mỏi, sự rã rời.

Nghĩa của accablement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đè nặng.
  2. Sự mệt mỏi, sự rã rời.
  3. Sự ủ rũ.

Dạng từ của accablement

Đi với mạo từ: un accablement · l'accablement

Số nhiềuaccablements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consternation, overwhelming despondency

Câu hỏi thường gặp

accablement nghĩa là gì?

accablement (danh từ) nghĩa là sự đè nặng, sự mệt mỏi, sự rã rời.

accablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accablement (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.blə.mɑ̃/.

accablement là giống đực hay giống cái?

accablement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.