accablement
accablement nghĩa là sự đè nặng, sự mệt mỏi, sự rã rời.
Nghĩa của accablement
Danh từ · giống đực
- Sự đè nặng.
- Sự mệt mỏi, sự rã rời.
- Sự ủ rũ.
Dạng từ của accablement
Đi với mạo từ: un accablement · l'accablement
| Số nhiều | accablements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consternation, overwhelming despondency
Câu hỏi thường gặp
accablement nghĩa là gì?
accablement (danh từ) nghĩa là sự đè nặng, sự mệt mỏi, sự rã rời.
accablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accablement (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.blə.mɑ̃/.
accablement là giống đực hay giống cái?
accablement là danh từ giống đực (dùng với un, le).