TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accablant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ka.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accablant nghĩa là đè nặng, nặng trĩu, hừng hực.

Nghĩa của accablant

Tính từ

  1. Đè nặng, nặng trĩu.
    • Fardeau accablantgánh nặng trĩu
  2. Hừng hực.
    • Chaleur accablantenóng hừng hực
  3. Bóng Không chối cãi được.
    • Preuve accablantechứng cớ không chối cãi được

Dạng từ của accablant

Số nhiềuaccablants
Giống cáiaccablante /a.ka.blɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaccablantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accablant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overwhelming; damning

Câu hỏi thường gặp

accablant nghĩa là gì?

accablant (tính từ) nghĩa là đè nặng, nặng trĩu, hừng hực.

accablant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accablant (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.blɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.