accablant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ka.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
accablant nghĩa là đè nặng, nặng trĩu, hừng hực.
Nghĩa của accablant
Tính từ
- Đè nặng, nặng trĩu.
- Fardeau accablantgánh nặng trĩu
- Hừng hực.
- Chaleur accablantenóng hừng hực
- Bóng Không chối cãi được.
- Preuve accablantechứng cớ không chối cãi được
Dạng từ của accablant
| Số nhiều | accablants |
| Giống cái | accablante /a.ka.blɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | accablantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accablant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overwhelming; damning
Câu hỏi thường gặp
accablant nghĩa là gì?
accablant (tính từ) nghĩa là đè nặng, nặng trĩu, hừng hực.
accablant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accablant (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.blɑ̃/.