TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acaule

/a.kol/ giọng máy của trình duyệt

acaule nghĩa là không có thân.

Nghĩa của acaule

Tính từ

  1. Thực vật học Không có thân.

Dạng từ của acaule

Số nhiềuacaules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acaulous

Câu hỏi thường gặp

acaule nghĩa là gì?

acaule (tính từ) nghĩa là không có thân.

acaule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acaule (giọng Pháp chuẩn): /a.kol/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.