TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souillure

danh từ giống cái (f)
/su.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

souillure nghĩa là vết nhơ, vết bẩn.

Nghĩa của souillure

Danh từ · giống cái

  1. Vết nhơ.
    • Souillure moralevết nhơ về tinh thần
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Vết bẩn.
    • Vêtements couverts de souilluresquần áo đầy vết bẩn

Dạng từ của souillure

Đi với mạo từ: une souillure · la souillure

Số nhiềusouillures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souillure

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stain, taint, blemish

Câu hỏi thường gặp

souillure nghĩa là gì?

souillure (danh từ) nghĩa là vết nhơ, vết bẩn.

souillure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souillure (giọng Pháp chuẩn): /su.jyʁ/.

souillure là giống đực hay giống cái?

souillure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.