TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foutoir

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

foutoir nghĩa là sự lộn tùng phèo.

Nghĩa của foutoir

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Sự lộn tùng phèo.

Dạng từ của foutoir

Đi với mạo từ: un foutoir · le foutoir

Số nhiềufoutoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foutoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brothel; mess, shambles

Câu hỏi thường gặp

foutoir nghĩa là gì?

foutoir (danh từ) nghĩa là sự lộn tùng phèo.

foutoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foutoir (giọng Pháp chuẩn): /fu.twaʁ/.

foutoir là giống đực hay giống cái?

foutoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.