foutaise
/fu.tɛz/ giọng máy của trình duyệt
foutaise nghĩa là việc nhỏ mọn, việc tầm thường.
Nghĩa của foutaise
Danh từ · giống cái
- Thông tục Việc nhỏ mọn, việc tầm thường; chuyện tầm phào.
- Raconter des foutaiseskể lại những chuyện tầm phào
Dạng từ của foutaise
Đi với mạo từ: une foutaise · la foutaise
| Số nhiều | foutaises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crap, bullcrap (nonsense)
Câu hỏi thường gặp
foutaise nghĩa là gì?
foutaise (danh từ) nghĩa là việc nhỏ mọn, việc tầm thường.
foutaise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foutaise (giọng Pháp chuẩn): /fu.tɛz/.
foutaise là giống đực hay giống cái?
foutaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).