TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foutral

/fu.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

foutral nghĩa là lạ lùng, kỳ dị.

Nghĩa của foutral

Tính từ

  1. Thông tục Lạ lùng, kỳ dị.

Dạng từ của foutral

Số nhiềufoutraux
Giống cáifoutrale
Giống cái số nhiềufoutrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spunk; cum; the shit

Câu hỏi thường gặp

foutral nghĩa là gì?

foutral (tính từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ dị.

foutral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foutral (giọng Pháp chuẩn): /fu.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.