TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pagaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ɡaj/ giọng máy của trình duyệt

pagaille nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn độn.

Nghĩa của pagaille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
    • en pagaillelộn xộn, hỗn độn
    • Mettre tout en pagailleđể lộn xộn mọi thứ
    • Avoir de l'argent en pagaillecó vô số tiền

Dạng từ của pagaille

Đi với mạo từ: une pagaille · la pagaille

Số nhiềupagailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pagaille

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muddle; mess

Câu hỏi thường gặp

pagaille nghĩa là gì?

pagaille (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn độn.

pagaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagaille (giọng Pháp chuẩn): /pa.ɡaj/.

pagaille là giống đực hay giống cái?

pagaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.