pagaille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ɡaj/ giọng máy của trình duyệt
pagaille nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn độn.
Nghĩa của pagaille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
- en pagaillelộn xộn, hỗn độn
- Mettre tout en pagailleđể lộn xộn mọi thứ
- Avoir de l'argent en pagaillecó vô số tiền
Dạng từ của pagaille
Đi với mạo từ: une pagaille · la pagaille
| Số nhiều | pagailles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pagaille
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muddle; mess
Câu hỏi thường gặp
pagaille nghĩa là gì?
pagaille (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn độn.
pagaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pagaille (giọng Pháp chuẩn): /pa.ɡaj/.
pagaille là giống đực hay giống cái?
pagaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).