TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paganiser

/paganize/ giọng máy của trình duyệt

paganiser nghĩa là biến theo tà giáo.

Nghĩa của paganiser

Ngoại động từ

  1. Biến theo đạo nhiều thần, biến theo tà giáo.

Nội động từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Sống theo kiểu tà giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ paganize

Câu hỏi thường gặp

paganiser nghĩa là gì?

paganiser (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là biến theo tà giáo.

paganiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paganiser (giọng Pháp chuẩn): /paganize/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.