TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paganisme

danh từ giống đực (m)
/pa.ɡa.nism/ giọng máy của trình duyệt

paganisme nghĩa là đạo nhiều thần, tà giáo.

Nghĩa của paganisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo nhiều thần.
  2. Tà giáo (đối với người theo đạo Cơ đốc).

Dạng từ của paganisme

Đi với mạo từ: un paganisme · le paganisme

Số nhiềupaganismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paganisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paganism (local religions practiced before the introduction of Christianity)

Câu hỏi thường gặp

paganisme nghĩa là gì?

paganisme (danh từ) nghĩa là đạo nhiều thần, tà giáo.

paganisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paganisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ɡa.nism/.

paganisme là giống đực hay giống cái?

paganisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.