TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illogisme

danh từ giống đực (m)
/i.lɔ.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

illogisme nghĩa là tính không lôgic, điều không lôgic.

Nghĩa của illogisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính không lôgic.
  2. Điều không lôgic.
    • C'est un illogisme flagrantđó là một điều không lôgic hiển nhiên

Dạng từ của illogisme

Đi với mạo từ: un illogisme · l'illogisme

Số nhiềuillogismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illogisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illogicality

Câu hỏi thường gặp

illogisme nghĩa là gì?

illogisme (danh từ) nghĩa là tính không lôgic, điều không lôgic.

illogisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illogisme (giọng Pháp chuẩn): /i.lɔ.ʒism/.

illogisme là giống đực hay giống cái?

illogisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.