TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illumination

danh từ giống cái (f)
/i.ly.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

illumination nghĩa là sự chiếu sáng, sự soi sáng.

Nghĩa của illumination

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếu sáng; sự soi sáng.
  2. Sự trưng đèn sáng rực (nhân ngày lễ...).
  3. Tia sáng (nghĩa bóng).
    • Illumination qui conduit à une découvertetia sáng dẫn đến một phát minh
  4. Tôn giáo Thiên khải.

Dạng từ của illumination

Đi với mạo từ: une illumination · l'illumination

Số nhiềuilluminations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illumination

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của illumination

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enlightenment (philosophy and psychology related to achieving clarity of perception, reason and knowledge); illumination, lighting

Câu hỏi thường gặp

illumination nghĩa là gì?

illumination (danh từ) nghĩa là sự chiếu sáng, sự soi sáng.

illumination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illumination (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.mi.na.sjɔ̃/.

illumination là giống đực hay giống cái?

illumination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.