TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logiquement

/lɔ.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

logiquement nghĩa là hợp logic.

Nghĩa của logiquement

Phó từ

  1. Hợp logic.
    • Raisonner logiquementlập luận hợp logic
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ logically

Câu hỏi thường gặp

logiquement nghĩa là gì?

logiquement (phó từ) nghĩa là hợp logic.

logiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logiquement (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.