illogique
/i.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
illogique nghĩa là không lôgic.
Nghĩa của illogique
Tính từ
- Không lôgic.
- Conclusion illogiquekết luận không lôgic
Dạng từ của illogique
| Số nhiều | illogiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illogique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ illogical
Câu hỏi thường gặp
illogique nghĩa là gì?
illogique (tính từ) nghĩa là không lôgic.
illogique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illogique (giọng Pháp chuẩn): /i.lɔ.ʒik/.